Kaori Dict

焦がれる

こがれる

kogareru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to long (for); to yearn (for)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to love ardently

  3. hậu tốđộng từ nhóm 2 (一段)

    3.to do eagerly; to do with restless anticipation

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I couldn't stop myself from longing for her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦がれる (こがれる) — to long (for); to yearn (for) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict