Kaori Dict

照れくさい

てれくさい

terekusai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.embarrassing; awkward

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He acts very shy in her presence.

  • Ziri was embarrassed and just left.

  • It feels awkward to get up and give your seat to someone on the train.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照れくさい (てれくさい) — embarrassing; awkward | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict