Kaori Dict

硝酸銀

しょうさんぎん

shousangin

Âm Hán-Việt: TIÊU TOAN NGÂN

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.silver nitrate; AgNO3

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硝酸銀 (しょうさんぎん) — silver nitrate; AgNO3 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict