Kaori Dict

上ずる

うわずる

uwazuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to sound shrill (of a voice); to sound high-pitched and excited; to sound hollow

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to get excited; to become restless

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từbaseball

    3.to be thrown too high; to come in high

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上ずる (うわずる) — to sound shrill (of a voice); to sound high-pitched and excited; to sound hollow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict