上ずる
うわずる
uwazuru
Cách viết khác: 上擦る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to sound shrill (of a voice); to sound high-pitched and excited; to sound hollow
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to get excited; to become restless
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từbaseball
3.to be thrown too high; to come in high