Kaori Dict

上納

じょうのう

jounou

Âm Hán-Việt: THƯỢNG NẠP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.payment (to the government, authorities, etc.)

  2. danh từlịch sử

    2.land tax (often paid in rice); tribute

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上納 (じょうのう) — payment (to the government, authorities, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict