Kaori Dict

拭き取る

ふきとる

fukitoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to wipe off; to wipe up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

    Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.

  • Please sponge the mess up off the table.

  • Let me help you wipe it off.

  • When you get out of the bath, dry yourself off before going into the dressing room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拭き取る (ふきとる) — to wipe off; to wipe up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict