Kaori Dict

食券

しょっけん

shokken

Âm Hán-Việt: THỰC KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.meal ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are you giving out meal tickets here?

  • How do I use meal tickets?

  • This ramen restaurant uses a ticket system.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食券 (しょっけん) — meal ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict