Kaori Dict

慎み

つつしみ

tsutsushimi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.modesty; self-control; discretion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Modesty is befitting to a young girl.

  • They would think the person is modest or lazy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慎み (つつしみ) — modesty; self-control; discretion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict