Kaori Dict

振りまく

ふりまく

furimaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to scatter; to sprinkle; to spray; to strew

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to lavish (money, charm, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She sprayed pesticide on the flowers.

  • Helen made herself agreeable to everyone at the party.

  • She is a confirmed gossip.

  • He's nice to everybody.

  • She charmed everyone present.

  • She turned on her charm for everyone who was there.

  • The candidates are out kissing babies and pumping hands.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振りまく (ふりまく) — to scatter; to sprinkle; to spray; to strew | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict