Kaori Dict

真東

まひがし

mahigashi

Âm Hán-Việt: CHÂN ĐÔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.due east

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The course of the ship was straight east.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真東 (まひがし) — due east | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict