Kaori Dict

診察台

しんさつだい

shinsatsudai

Âm Hán-Việt: CHẨN SÁT ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.examination table (at a doctor's office)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lie on your stomach on the examination table.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

診察台 (しんさつだい) — examination table (at a doctor's office) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict