Kaori Dict

身にしみる

みにしみる

minishimiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to sink deeply into one's mind; to come home to; to go to one's heart

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.to pierce one's body (e.g. of wind, cold, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cold wind cut through his coat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身にしみる (みにしみる) — to sink deeply into one's mind; to come home to; to go to one's heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict