身にしみる
みにしみる
minishimiru
Cách viết khác: 身に染みる・身に沁みる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
1.to sink deeply into one's mind; to come home to; to go to one's heart
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
2.to pierce one's body (e.g. of wind, cold, etc.)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 冷たい風が彼のコートを通して身にしみた。
The cold wind cut through his coat.