Kaori Dict

人柱

ひとばしら

hitobashira

Âm Hán-Việt: NHÂN TRỤ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person who died for a cause

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.guinea pig (for a new product or service); test subject; sacrificial lamb; early adopter

    also read じんちゅう

  3. danh từlịch sử

    3.hitobashira; ritual human sacrifice by burying a living person under or near a large-scale construction project to invoke divine protection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人柱 (ひとばしら) — person who died for a cause | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict