Kaori Dict

人頭

じんとう

jintou

Âm Hán-Việt: NHÂN ĐẦU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.number of people; population

  2. danh từ

    2.human head

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The expenses are ten thousand yen per head.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人頭 (じんとう) — number of people; population | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict