Kaori Dict

やいば

yaiba

Âm Hán-Việt: NHẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blade; sword

  2. danh từ

    2.forged blade; wavy pattern on forged blades

  3. danh từ

    3.sharpness

  4. danh từhiếm

    4.unhulled rice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She always has some axe to grind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刃 (やいば) — blade; sword | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict