Kaori Dict

募集

ぼしゅう

boshuu

N2

Âm Hán-Việt: MỘ TẬP

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.mô tập; tuyển dụng; kêu gọi; huy động
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.recruitment; invitation; selection; advertisement; taking applications

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.raising (funds, donations, etc.); collection; subscription; solicitation

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.flotation (of shares, loans, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.

    Our basketball team is recruiting tall boys.

  • I applied for membership in the association.

  • The corporation invited bids for the construction project.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

募集 (ぼしゅう) — mô tập; tuyển dụng; kêu gọi; huy động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict