Kaori Dict

尽かす

つかす

tsukasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to use completely; to use up; to exhaust

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to exhaust someone's civility; to give up (on someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you stay out drinking every night, your wife is going to leave you.

  • Disgusted with her good-for-nothing husband, she divorced him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尽かす (つかす) — to use completely; to use up; to exhaust | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict