Kaori Dict

図らずも

はからずも

hakarazumo

Nghĩa

  1. phó từ

    1.unexpectedly; by chance; by accident

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Unexpectedly, you could see a tear had surfaced in the corner of the doctor's eye.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

図らずも (はからずも) — unexpectedly; by chance; by accident | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict