Kaori Dict

吹きかける

ふきかける

fukikakeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to blow (on); to breathe (on); to spray (on)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to pick (a fight); to provoke; to force (unreasonable terms); to demand (the impossible)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to exaggerate; to ask (an unreasonable price); to overcharge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I blew on my hands to warm them.

  • I blew my breath against the mirror.

  • He blew on his fingertips.

  • He blew on his fingers to make them warm.

  • He picked a fight with me.

  • The man puffed smoke into her face.

  • She blew on her hands to warm them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹きかける (ふきかける) — to blow (on); to breathe (on); to spray (on) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict