Kaori Dict

吹きまくる

ふきまくる

fukimakuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to blow strongly and continuously

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to brag endlessly; to boast ceaselessly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The storm blew for two days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹きまくる (ふきまくる) — to blow strongly and continuously | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict