Kaori Dict

崇める

あがめる

agameru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to revere; to respect; to worship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is worshiped as a god by everyone.

  • He has her on a pedestal.

  • Pagans have deified life and Christians have deified death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崇める (あがめる) — to revere; to respect; to worship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict