Kaori Dict

数秒

すうびょう

suubyou

Âm Hán-Việt: SỐ MIỂU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.a few seconds; several seconds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He waited for several seconds and opened the door.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数秒 (すうびょう) — a few seconds; several seconds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict