Kaori Dict

枢機卿

すうききょう

suukikyou

Âm Hán-Việt: XU CƠ KHANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từChristianity

    1.cardinal (Catholic Church)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枢機卿 (すうききょう) — cardinal (Catholic Church) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict