Kaori Dict

すり足

すりあし

suriashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sliding feet; shuffling (one's feet)

  2. danh từsumo

    2.moving one's legs forward without letting one's feet leave the ground

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すり足 (すりあし) — sliding feet; shuffling (one's feet) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict