Kaori Dict

正殿

せいでん

seiden

Âm Hán-Việt: CHÍNH ĐIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main temple; main building of a shrine

  2. danh từ

    2.Shishiden; Hall for State Ceremonies

  3. danh từ

    3.central building of a palace; State Chamber

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正殿 (せいでん) — main temple; main building of a shrine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict