盛る
さかる
sakaru
Cách đọc khác: サカる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to become vigorous; to gain force; to become more active
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từdated term
2.to prosper; to thrive; to flourish
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to be in heat; to be in rut; to copulate