Kaori Dict

聖典

せいてん

seiten

Âm Hán-Việt: THÁNH ĐIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sacred scripture; sacred book; holy book; holy writings

  2. danh từ

    2.writings of a sage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Koran is Islamic scripture.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖典 (せいてん) — sacred scripture; sacred book; holy book; holy writings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict