Kaori Dict

製鋼所

せいこうじょ

seikoujo

Âm Hán-Việt: CHẾ CƯƠNG SỞ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.steelworks; steel mill; steelmaking plant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

製鋼所 (せいこうじょ) — steelworks; steel mill; steelmaking plant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict