Kaori Dict

もち

mochi

N2

Âm Hán-Việt: BÁNH

JLPT N2 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.bánh gạo nếp
  1. danh từfood, cooking

    1.mochi; small rice cake made from glutinous rice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He didn't eat all of the rice cakes.

  • Every man to his trade.

  • Jealousy is an enemy to friendship.

  • You shouldn't be jealous.

  • Never confuse art with life.

  • She will be jealous.

  • I want a chewy sweet.

  • I don't have any money on me.

  • Your time is up.

  • I'll let you know if anything comes up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餅 (もち) — bánh gạo nếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict