Kaori Dict

赤らめる

あからめる

akarameru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to blush; to redden

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.

    She blushed with shame.

  • A blush came over her face.

  • The man blushed.

  • He saw her and blushed.

  • She blushed seeing it.

  • He turned red with shame.

  • He blushed with shame.

  • Paul blushed and turned away.

  • The man blushed like a boy.

  • The naive man blushed with shame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤らめる (あからめる) — to blush; to redden | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict