Kaori Dict

接吻

せっぷん

seppun

Âm Hán-Việt: TIẾP VẪN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.kiss; kissing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She kissed me like anything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接吻 (せっぷん) — kiss; kissing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict