Kaori Dict

雪まつり

ゆきまつり

yukimatsuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.snow festival

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Not all of us went to the Sapporo Snow Festival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪まつり (ゆきまつり) — snow festival | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict