Kaori Dict

尖った

とがった

togatta

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.pointed; sharp

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.sharp (voice, words, etc.); harsh; angry; on edge (nerves)

  3. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    3.provocative; radical; rebellious

  4. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    4.outstanding; cutting edge; superior

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Woodpeckers peck tree trunks with their long pointed beaks and eat insects found there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖った (とがった) — pointed; sharp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict