Kaori Dict

戦く

おののく

ononoku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    1.to shake (from fear, cold, excitement, etc.); to shudder; to tremble

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In a quivering voice she cried "Help!"

  • Trembled in fear.

  • I'm horrified.

  • People were filled with fright.

  • The boy stood still in horror.

  • The fury of the storm frightened the children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦く (おののく) — to shake (from fear, cold, excitement, etc.); to shudder; to tremble | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict