Kaori Dict

潜める

ひそめる

hisomeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hide; to conceal

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to lower volume (of a sound or one's voice) so as not to be heard

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to become quiet and inconspicuous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She lowered her voice.

  • Tom frowned.

  • She held her breath.

  • He is out of circulation these days.

  • Mary was hiding.

  • The old woman knitted her brows.

  • The man who stepped out was frowning.

  • He frowned and turned away.

  • Cockroaches hide themselves during the day.

  • Tom hid behind the sofa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜める (ひそめる) — to hide; to conceal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict