Kaori Dict

潜り

もぐり

moguri

Nghĩa

  1. danh từ

    1.diving; diver

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana

    2.unlicensed (doctor, driver, etc.); unregistered; unqualified

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.outsider; stranger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is the only man I know who can dive but not swim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜り (もぐり) — diving; diver | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict