Kaori Dict

煎じる

せんじる

senjiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to boil; to decoct; to infuse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let the tea draw for ten minutes.

  • One step further, and you will fall into an abyss.

  • Let the tea draw for ten minutes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煎じる (せんじる) — to boil; to decoct; to infuse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict