Kaori Dict

旋毛

つむじ

tsumuji

Âm Hán-Việt: HOÀN MAO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.hair whorl

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a screwball.

  • What a crank he is!

  • Can you stop standing behind me and looking at my hair whorl?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旋毛 (つむじ) — hair whorl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict