Kaori Dict

前非

ぜんぴ

zenpi

Âm Hán-Việt: TIỀN PHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.past misdeed; past error; past folly; past sin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前非 (ぜんぴ) — past misdeed; past error; past folly; past sin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict