Kaori Dict

拵える

こしらえる

koshiraeru

N2

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.làm, chuẩn bị
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to make; to manufacture; to fabricate

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to build; to construct

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    3.to prepare; to get ready; to make (in advance)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    4.to dress (oneself in); to dress up (in); to put on (one's makeup, a dress, etc.); to adorn (oneself in)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    5.to raise money (for); to gather (a sum); to save up; to incur (a debt)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    6.to have (a child, partner, lover, etc.); to make (a friend); to start (an affair)

  7. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    7.to make up (e.g. an excuse); to fabricate (a story); to invent; to concoct

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He ran into debt.

  • He invented an excuse for being late.

  • The two boys cooked their meal between them.

  • This cook cooks different meals every day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拵える (こしらえる) — làm, chuẩn bị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict