Kaori Dict

疎む

うとむ

utomu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to shun; to avoid; to ostracize; to neglect; to distance oneself from; to give the hard shoulder

    usu. in the passive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疎む (うとむ) — to shun; to avoid; to ostracize; to neglect; to distance oneself from; to give the hard shoulder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict