Kaori Dict

饂飩

うどん

udon

N2

Âm Hán-Việt: UN ĐỒN

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.mì udon
  1. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    1.udon; thick Japanese wheat noodles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Soba is made of buckwheat flour, and udon and kishimen are made of plain wheat flour.

  • Would you like to eat some udon?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饂飩 (うどん) — mì udon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict