Kaori Dict

双眼

そうがん

sougan

Âm Hán-Việt: SONG NHÃN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.both eyes; binocular

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He watched the horse racing through his binoculars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双眼 (そうがん) — both eyes; binocular | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict