Kaori Dict

かき込む

かきこむ

kakikomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to bolt down (food); to gulp down; to shovel (into one's mouth)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to carry under the arm

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to rake in; to rake towards one

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom scarfed down his cereal in a hurry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かき込む (かきこむ) — to bolt down (food); to gulp down; to shovel (into one's mouth) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict