かき込む
かきこむ
kakikomu
Cách viết khác: 掻き込む
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
1.to bolt down (food); to gulp down; to shovel (into one's mouth)
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
2.to carry under the arm
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
3.to rake in; to rake towards one
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- トムは急いでシリアルを掻き込んだ。
Tom scarfed down his cereal in a hurry.