Kaori Dict

総覧

そうらん

souran

Âm Hán-Việt: TỔNG LÃM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.general survey; looking through; looking over

  2. danh từ

    2.compendium; complete guide; comprehensive guide

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

総覧 (そうらん) — general survey; looking through; looking over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict