Kaori Dict

束脩

そくしゅう

sokushuu

Âm Hán-Việt: THÚC TU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.entrance fee; initiation fee; registration fee; present to a teacher

  2. danh từcổ

    2.gift of dried meat from a new vassal or pupil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

束脩 (そくしゅう) — entrance fee; initiation fee; registration fee; present to a teacher | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict