Kaori Dict

さび

sabi

N2

Âm Hán-Việt: THƯƠNG

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.gỉ sét; màu gỉ
  1. danh từ

    1.rust

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This car is resistant to rust.

  • You have no one but yourself to blame.

  • He rubbed the rust off with a file.

  • This metal is free of rust.

  • Don't complain about that. You've asked for it.

  • The ladder was covered with dust and rust.

  • Excuse me, can you make the sushi without wasabi?

  • Rust is gradually eating into the metal parts.

  • Hey, rust is eating away the metal.

  • As rust eats iron, so care eats the heart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錆 (さび) — gỉ sét; màu gỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict