Kaori Dict

ぶち壊す

ぶちこわす

buchikowasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to destroy; to break (by striking); to smash; to knock down

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to ruin (a plan, atmosphere, etc.); to spoil; to wreck

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They knocked the box to pieces.

  • Your mother is trying to break up our marriage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぶち壊す (ぶちこわす) — to destroy; to break (by striking); to smash; to knock down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict