Kaori Dict

滞り

とどこおり

todokoori

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stagnation; hindrance; delay

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She smoothly and elegantly poured the water into the glass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滞り (とどこおり) — stagnation; hindrance; delay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict