Kaori Dict

苔類

こけるい

kokerui

Âm Hán-Việt: ĐÀI LOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bryophyte (any of three groups of non-vascular land plants, incl. mosses, hornworts and liverworts)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苔類 (こけるい) — bryophyte (any of three groups of non-vascular land plants, incl. mosses, hornworts and liverworts) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict